production order
Định nghĩa
Danh từ: Lệnh sản xuất – một chỉ thị chính thức để bắt đầu quy trình chế tạo hoặc sản xuất một sản phẩm cụ thể. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong quản lý sản xuất, quản lý chuỗi cung ứng và kế toán chi phí.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà máy đã nhận được một lệnh sản xuất cho 500 đơn vị của mẫu mới.)
- (Nếu không có lệnh sản xuất hợp lệ, dây chuyền lắp ráp không thể bắt đầu.)
- (Quản lý đã ký lệnh sản xuất để khởi động quy trình chế tạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to issue a production order": phát hành lệnh sản xuất.
- The planning department will issue a production order after the design is approved. (Bộ phận kế hoạch sẽ phát hành lệnh sản xuất sau khi thiết kế được phê duyệt.)
- "production order number": số hiệu lệnh sản xuất (mã định danh duy nhất cho mỗi lệnh).
- Please refer to the production order number when tracking the progress. (Vui lòng tham khảo số hiệu lệnh sản xuất khi theo dõi tiến độ.)
Biến thể và từ gần giống
- Production (danh từ): sự sản xuất, quá trình tạo ra sản phẩm.
- The production of this item will take two weeks. (Việc sản xuất mặt hàng này sẽ mất hai tuần.)
- Order (danh từ): đơn hàng, lệnh.
- We need to process this order before the deadline. (Chúng ta cần xử lý đơn hàng này trước hạn chót.)
- Manufacturing order (danh từ): lệnh sản xuất (từ đồng nghĩa phổ biến).
- A manufacturing order is similar to a production order. (Lệnh sản xuất tương tự như lệnh sản xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Work order: lệnh công việc (thường dùng trong bảo trì hoặc sửa chữa).
- Job order: lệnh công việc (dùng trong sản xuất theo đơn đặt hàng).
- Batch order: lệnh sản xuất theo lô (khi sản xuất hàng loạt).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "production order", nhưng có thành ngữ liên quan đến "production": - In production: đang trong quá trình sản xuất. - The new smartphone is already in production. (Chiếc điện thoại thông minh mới đã đang trong quá trình sản xuất.)